春節 [Xuân Tiết]
しゅんせつ
Danh từ chung
Tết Nguyên Đán; Tết Trung Quốc; Lễ hội Mùa Xuân
Danh từ chung
Tết Nguyên Đán; Tết Trung Quốc; Lễ hội Mùa Xuân