Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春秋の筆法
[Xuân Thu Bút Pháp]
しゅんじゅうのひっぽう
🔊
Danh từ chung
lập luận phê phán
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
秋
Thu
mùa thu
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống