Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春手袋
[Xuân Thủ Đại]
はるてぶくろ
🔊
Danh từ chung
Găng tay nhẹ mùa xuân
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
手
Thủ
tay
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ