春をひさぐ [Xuân]
春を鬻ぐ [Xuân Dục]
春を販ぐ [Xuân Phán]
はるをひさぐ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “gu”
bán dâm
🔗 春を売る
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “gu”
bán dâm
🔗 春を売る