春の雪 [Xuân Tuyết]
はるのゆき
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tuyết xuân
🔗 春雪
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
春が来ると雪は溶けてしまった。
Khi mùa xuân đến, tuyết tan biến mất.