Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
映配
[Ánh Phối]
えいはい
🔊
Danh từ chung
công ty phân phối phim
Hán tự
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát