Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
映画研究
[Ánh Hoạch Nghiên Cứu]
えいがけんきゅう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu điện ảnh
Hán tự
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu