Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
星震学
[Tinh Chấn Học]
せいしんがく
🔊
Danh từ chung
địa chấn học sao
Hán tự
星
Tinh
ngôi sao; dấu
震
Chấn
rung; chấn động
学
Học
học; khoa học