星勘定 [Tinh Khám Định]
ほしかんじょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
đếm "sao" để tính điểm đến nay; thành công đến đâu (ví dụ: về số trận thắng so với thua)
JP: これからの星勘定を考えると、一敗もしたくない!
VI: Nghĩ về những trận đấu sắp tới, tôi không muốn thua một trận nào!