昔ながら [Tích]

むかしながら

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ

không thay đổi; như xưa; truyền thống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

むかしながらの雑貨ざっかという店構みせがまえだね。
Trông như một cửa hàng tạp hóa kiểu xưa.
日本にほんしゅって、日本にほんむかしながらのおさけだよ。
Rượu sake là rượu truyền thống của Nhật Bản.
スーパーとう量販りょうはんてんされ、魚屋さかなや八百屋やおやといったむかしながらのみせ一方いっぽうだ。
Các cửa hàng bách hóa lớn đang chiếm lĩnh thị trường, khiến các cửa hàng truyền thống như tiệm cá hay tiệm rau củ ngày càng ít đi.