Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
易断
[Dịch Đoạn]
えきだん
🔊
Danh từ chung
bói toán; xem bói
Hán tự
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt