明視 [Minh Thị]
めいし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tầm nhìn rõ ràng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tầm nhìn rõ ràng