Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
明細表
[Minh Tế Biểu]
めいさいひょう
🔊
Danh từ chung
bảng chi tiết
Hán tự
明
Minh
sáng; ánh sáng
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ