Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
明細図
[Minh Tế Đồ]
めいさいず
🔊
Danh từ chung
bản đồ chi tiết
Hán tự
明
Minh
sáng; ánh sáng
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch