明断 [Minh Đoạn]
めいだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phán đoán rõ ràng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phán đoán rõ ràng