明け透け [Minh Thấu]
あけすけ
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thẳng thắn; cởi mở
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thẳng thắn; cởi mở