明け初める [Minh Sơ]
明けそめる [Minh]
明け染める [Minh Nhiễm]
あけそめる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
bắt đầu sáng; rạng đông
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
bắt đầu sáng; rạng đông