明き盲 [Minh Manh]
明盲 [Minh Manh]
明きめくら [Minh]
あきめくら
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
mù chữ
JP: それが見えないようなら明盲だ。
VI: Nếu bạn không thấy điều đó thì bạn mù.