明々白々 [Minh 々 Bạch 々]

明明白白 [Minh Minh Bạch Bạch]

めいめいはくはく

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

rõ ràng; hiển nhiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

明々白々めいめいはくはくだ。
Điều đó rõ như ban ngày.