Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昇進人事
[Thăng Tiến Nhân Sự]
しょうしんじんじ
🔊
Danh từ chung
thăng chức
🔗 昇格人事
Hán tự
昇
Thăng
tăng lên
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do