昇殿 [Thăng Điện]
しょうでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vào thánh điện của đền thờ hoặc chùa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ lịch sử
vào triều đình (thời Heian)