Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昇天祭
[Thăng Thiên Tế]
しょうてんさい
🔊
Danh từ chung
Lễ Thăng Thiên
Hán tự
昇
Thăng
tăng lên
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng