Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昆明
[Côn Minh]
こんめい
🔊
Danh từ chung
Côn Minh (Trung Quốc)
Hán tự
昆
Côn
hậu duệ; anh trai; côn trùng
明
Minh
sáng; ánh sáng