Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旬の魚
[Tuần Ngư]
しゅんのさかな
🔊
Danh từ chung
cá theo mùa
Hán tự
旬
Tuần
mười ngày; mùa
魚
Ngư
cá