早鐘 [Tảo Chung]

はやがね

Danh từ chung

chuông báo động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ心臓しんぞう恐怖きょうふ早鐘はやがねった。
Trái tim cô ấy đập nhanh vì sợ hãi.
彼女かのじょむね早鐘はやがねつようだった。
Trái tim cô ấy đập nhanh như trống.