Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早花咲月
[Tảo Hoa Tiếu Nguyệt]
さはなさづき
🔊
Danh từ chung
tháng ba âm lịch
🔗 弥生
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
花
Hoa
hoa
咲
Tiếu
nở hoa
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng