早発 [Tảo Phát]

そうはつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

khởi hành sớm; rời đi trước lịch trình

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

rời đi sớm vào buổi sáng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Y học

khởi phát sớm

Trái nghĩa: 遅発