早生まれ [Tảo Sinh]
早生れ [Tảo Sinh]
はやうまれ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sinh từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 1 tháng 4 (ngày nhập học)
🔗 遅生まれ