Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早牛
[Tảo Ngưu]
はやうし
🔊
Danh từ chung
bò nhanh
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
牛
Ngưu
bò