早期退職 [Tảo Kỳ Thoái Chức]

そうきたいしょく

Danh từ chung

nghỉ hưu sớm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムのおとうさんは、早期そうき退職たいしょくしました。
Bố của Tom đã nghỉ hưu sớm.
それでも、早期そうき退職たいしょく選択せんたくするひとおおい。
Dù thế, nhiều người vẫn chọn nghỉ hưu sớm.