Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早朝の着
[Tảo Triều Khán]
そうちょうのちゃく
🔊
Danh từ chung
đến vào sáng sớm
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo