Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早明戦
[Tảo Minh Khuyết]
そうめいせん
🔊
Danh từ chung
trận đấu Waseda-Meiji
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
明
Minh
sáng; ánh sáng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu