Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早撃ち
[Tảo Kích]
はやうち
🔊
Danh từ chung
bắn nhanh
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục