Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早手回し
[Tảo Thủ Hồi]
はやてまわし
🔊
Danh từ chung
chuẩn bị sớm
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
手
Thủ
tay
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng