早引け [Tảo Dẫn]

早退け [Tảo Thoái]

早引 [Tảo Dẫn]

はやびけ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

rời công việc sớm