早引き [Tảo Dẫn]
早退き [Tảo Thoái]
はやびき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời làm việc sớm
🔗 早引け
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tra cứu nhanh