早変わり [Tảo 変]
早替わり [Tảo Thế]
早がわり [Tảo]
早変り [Tảo 変]
早替り [Tảo Thế]
はやがわり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Kịch kabuki
thay đổi trang phục nhanh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
biến đổi nhanh; biến thành đột ngột; biến hình