早合点 [Tảo Hợp Điểm]
はやがてん
はやがってん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
kết luận vội vàng
JP: 私は早合点して彼がうそをついているのだと決めつけてしまった。
VI: Tôi đã vội vàng kết luận rằng anh ấy đang nói dối.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
早合点しないで。
Đừng vội vàng kết luận.
早合点の早忘れ。
Hiểu lầm vội vàng thường quên nhanh.
トムは早合点する癖がある。
Tom có thói quen vội vàng kết luận.
あわてものだから彼はたぶん早合点するだろう。
Vì là người hấp tấp nên có lẽ anh ấy sẽ vội vàng kết luận.
私がやったのだと彼は早合点した。
Anh ấy đã vội vàng kết luận rằng tôi là người đã làm.