早仕舞い [Tảo Sĩ Vũ]
早じまい [Tảo]
早仕舞 [Tảo Sĩ Vũ]
はやじまい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đóng cửa sớm; kết thúc công việc sớm