Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧領
[Cựu Lĩnh]
きゅうりょう
🔊
Danh từ chung
lãnh địa cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại