旧蔵 [Cựu Tàng]
きゅうぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tài sản cũ của mình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tài sản cũ của mình