Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧漢字
[Cựu Hán Tự]
きゅうかんじ
🔊
Danh từ chung
kanji kiểu cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
漢
Hán
Trung Quốc
字
Tự
chữ; từ