Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧渡辺派
[Cựu Độ Biên Phái]
きゅうわたなべは
🔊
Danh từ chung
Phe Watanabe cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái