Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧流
[Cựu Lưu]
きゅうりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng chảy cũ; phong cách cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu