旦那様 [Đán Na Dạng]
旦那さま [Đán Na]
だんな様 [Dạng]
だんなさま
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
chồng
🔗 旦那
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
chủ nhà
🔗 旦那
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
はい、旦那様。
Vâng, thưa ngài.
旦那様はどこ?
Chồng bạn ở đâu?
旦那様をしっかり捕まえていなさい。
Hãy giữ chặt chồng mình nhé.