日食 [Nhật Thực]
日蝕 [Nhật Thực]
にっしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
nhật thực
JP: 日食はまれにしか起こらない。
VI: Nhật thực là hiện tượng hiếm gặp.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
昨日の日食見た?
Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?