日銀券 [Nhật Ngân Khoán]
にちぎんけん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tiền giấy Nhật Bản
🔗 日本銀行券