日進月歩 [Nhật Tiến Nguyệt Bộ]

にっしんげっぽ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

tiến bộ đều đặn; tiến bộ nhanh chóng

JP: インターネットのテクノロジーは日進月歩にっしんげっぽ、いや、びょうしんぶん進歩しんぽしている。

VI: Công nghệ internet đang tiến bộ không ngừng, không chỉ từng ngày mà còn từng giây.