Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日越
[Nhật Việt]
にちえつ
🔊
Danh từ chung
Nhật Bản và Việt Nam
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam