日記文学 [Nhật Kí Văn Học]

にっきぶんがく

Danh từ chung

văn học viết dưới dạng nhật ký

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん古典こてん文学ぶんがくの『蜻蛉とんぼ日記にっき』、英語えいごやくすと "The Gossamer Years"。
Văn học cổ điển Nhật Bản "Nhật ký Con chuồn chuồn", được dịch sang tiếng Anh là "The Gossamer Years".